Bảng giá tên miềnShare
|
Loại tên miền
|
Phí khởi tạo | Phí duy trì hàng năm |
|---|---|---|
| .COM/ .NET/.ORG/ .BIZ/ .US/ .INFO |
|
180.000 |
| .NAME/ .WS/ .EU |
|
180.000 |
| .ASIA |
|
285.000 |
| .ME |
|
530.000 |
| .TEL |
|
300.000 |
| .MOBI |
|
360.000 |
| .TV |
|
570.000 |
| .IN |
|
293.000 |
| .CC |
|
420.000 |
| .MN |
|
743.000 |
| .BZ |
|
440.000 |
| Managed DNS | Miễn phí |
Cho phép thay đổi địa chỉ IP của tên miền thông qua Control Panel
|
| Domain forwarding | Miễn phí |
Cho phép liên kết tên miền của bạn đến một địa chỉ Web đã có sẵn
|
| Email forwarding | Miễn phí |
Cho phép tạo không giới hạn địa chỉ email ( ten@tenmien.com ) tự động forward tới địa chỉ email đã có sẵn của bạn
|
| Tên miền Quốc gia |
Phí đăng ký (trả 1 lần ) |
Phí duy trì/năm | Thay đổi DNS/lần | Đối tượng |
|---|---|---|---|---|
| Tên miền cấp 2 *.VN | 450.000 VNĐ | 600.000 VNĐ |
180.000 VNĐ
|
Dành cho mọi đối tượng |
| Tên miền cấp 3 *.*.VN | 450.000 VNĐ | 480.000 VNĐ |
| Managed DNS | Miễn phí |
Cho phép thay đổi địa chỉ IP của tên miền thông qua Control Panel
|
| Domain forwarding | Miễn phí |
Cho phép liên kết tên miền của bạn đến một địa chỉ Web đã có sẵn
|
Ghi chú: Dịch vụ liên quan đến tên miền quốc gia không chịu thuế VAT














